Bảng tra công suất motor 3 pha (động cơ điện 3 pha) giúp quy đổi nhanh giữa kW, HP và dòng điện định mức (A) mà không cần tính lại từ đầu. Bảng áp dụng cho motor 3 pha lưới 380V, tần số 50Hz, dải công suất phổ biến từ 0.37kW đến 200kW, là cấp điện áp thông dụng nhất trong công nghiệp Việt Nam. Với motor 220V hoặc 660V, dòng định mức thay đổi vì phụ thuộc trực tiếp vào điện áp. Bài viết cung cấp bảng tra công suất và dòng điện, công thức tính khi không có bảng, cùng cách dùng dòng định mức để chọn contactor, rơ-le nhiệt, MCCB và dây dẫn phù hợp.
Motor và các thiết bị đi kèm là một phần trong hệ thống vật tư MRO của nhà máy. Với nhu cầu tìm nguồn thiết bị, linh kiện và vật tư phục vụ bảo trì – vận hành, TD-Corp cung ứng nhiều nhóm vật tư cho doanh nghiệp sản xuất.
Bảng tra công suất motor 3 pha (kW, HP, dòng điện định mức)
Bảng dưới đây tra nhanh công suất (kW), mã lực (HP) và dòng điện định mức (A) của motor 3 pha, áp dụng cho lưới 380V.
| Công suất (kW) | Quy đổi (HP) | Điện áp phổ biến | Dòng định mức tham khảo tại 380V (A) |
|---|---|---|---|
| 0.37 | 0.5 | 220V/380V | 1.1 |
| 0.55 | 0.75 | 220V/380V | 1.5 |
| 0.75 | 1 | 220V/380V | 2.0 |
| 1.1 | 1.5 | 220V/380V | 2.6 |
| 1.5 | 2 | 220V/380V | 3.5 |
| 2.2 | 3 | 220V/380V | 5.0 |
| 3.0 | 4 | 220V/380V | 6.6 |
| 4.0 | 5.5 | 220V/380V | 8.6 |
| 5.5 | 7.5 | 220V/380V | 11.5 |
| 7.5 | 10 | 220V/380V | 15.2 |
| 11 | 15 | 380V/660V | 22 |
| 15 | 20 | 380V/660V | 29.5 |
| 18.5 | 25 | 380V/660V | 36 |
| 22 | 30 | 380V/660V | 42 |
| 30 | 40 | 380V/660V | 57 |
| 37 | 50 | 380V/660V | 69 |
| 45 | 60 | 380V/660V | 84 |
| 55 | 75 | 380V/660V | 103 |
| 75 | 100 | 380V/660V | 140 |
| 90 | 120 | 380V/660V | 168 |
| 110 | 150 | 380V/660V | 203 |
| 132 | 175 | 380V/660V | 240 |
| 160 | 215 | 380V/660V | 290 |
| 200 | 270 | 380V/660V | 360 |
Lưu ý khi dùng bảng tra: Cột dòng định mức trong bảng trên áp dụng cho motor 4 cực, 380V, 50Hz, tính theo cosφ·η ≈ 0,8 (tương đương dòng ≈ 2 lần công suất kW). Một số bảng tra khác dùng quy ước cao hơn (≈ 2,5–3 lần kW) nên cùng công suất sẽ ra dòng lớn hơn — đây là chênh lệch quy ước, không phải sai. Giá trị thực tế vẫn thay đổi theo hãng, cấp hiệu suất (IE2/IE3) và cosφ, nên cần đối chiếu nameplate hoặc catalogue trước khi chọn contactor, rơ-le nhiệt, MCCB và dây dẫn.
Số cực quyết định tốc độ quay của motor, và cùng công suất kW nhưng khác số cực thì dòng điện và mô-men cũng khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp tốc độ đồng bộ và tốc độ thực tế theo từng loại số cực.
| Số cực (P) | Tốc độ đồng bộ 50Hz (rpm) | Tốc độ thực tế tham khảo (rpm) |
|---|---|---|
| 2P | 3000 | ~2800–2950 |
| 4P | 1500 | ~1400–1480 |
| 6P | 1000 | ~900–980 |
| 8P | 750 | ~690–740 |
Tốc độ đồng bộ tính theo công thức n = 60 × f / p (f = 50Hz, p = số cặp cực = số cực / 2). Tốc độ thực tế thấp hơn do độ trượt, thay đổi theo công suất và hãng sản xuất.
Xác định công suất (kW hoặc HP) ở bảng đầu để lấy dòng định mức tham khảo, sau đó xác định số cực ở bảng thứ hai để chọn tốc độ phù hợp với tải. Motor 2P thường dùng cho bơm và quạt cần tốc độ cao, motor 4P là lựa chọn phổ biến nhất cho đa số ứng dụng công nghiệp, motor 6P và 8P dùng khi cần tốc độ thấp, mô-men lớn.
Motor được sử dụng rộng rãi trong nhiều dây chuyền, từ ngành công nghiệp nặng đến ngành dệt may, với yêu cầu về công suất và điều kiện vận hành khác nhau. TD – Corp
Với motor không nằm trong điều kiện bảng (220V, 660V, số cực khác 4P hoặc công suất ngoài dải), hãy tính dòng điện theo công thức hoặc lấy số liệu từ nameplate. Khi chọn thiết bị bảo vệ, nên dựa trên dòng định mức thực tế của motor đang dùng thay vì chỉ dựa vào bảng tham khảo.
Cần báo giá vật tư điện
cho nhà máy?
Gửi thông số tải qua Phiếu yêu cầu – TD-Corp tư vấn
tiết diện phù hợp và báo giá trong 4 giờ làm việc.
Hoặc gọi Hotline: 0909 057 485
Điện áp motor 3 pha (220V, 380V, 660V) ảnh hưởng thế nào đến dòng điện định mức?
Cùng công suất, điện áp càng cao thì dòng điện định mức càng thấp. So với motor chạy 380V, motor 220V có dòng cao hơn khoảng 1,7 lần, còn motor 660V có dòng thấp hơn khoảng 40%.
Dòng điện thay đổi bao nhiêu khi đổi điện áp?
| Điện áp | Dòng so với 380V | Dòng so với 220V |
|---|---|---|
| 220V | cao hơn khoảng 1,7 lần | 100% |
| 380V | 100% | khoảng 58% |
| 660V | khoảng 58% (thấp hơn ~42%) | khoảng 33% |
Ví dụ: motor 7,5kW có dòng khoảng 15,2A ở 380V (theo bảng tra trên). Nếu là motor 220V cùng công suất, dòng ước tính khoảng 26A. Nếu là motor 660V, dòng khoảng 8,8A.
Lưu ý: Đây là số ước lượng để so sánh. Dòng thực tế phụ thuộc hãng và cấp hiệu suất, nên luôn lấy số ghi trên nhãn motor để chọn thiết bị.
Dòng điện quyết định bạn chọn thiết bị nào:
Contactor, MCCB, dây dẫn và nhiều thiết bị liên quan đều thuộc nhóm vật tư điện thường gặp trong hệ thống nhà máy.
Vì vậy motor công suất lớn thường dùng 380V hoặc 660V thay vì 220V.
Cảnh báo an toàn: không cấp điện áp cao hơn mức ghi trên nhãn motor với hy vọng “dòng sẽ giảm”. Cấp 660V cho motor chỉ chịu được 220V có thể làm cháy cuộn dây hoặc hỏng cách điện. Điện áp lưới phải khớp với nhãn và cách đấu của motor.
Nhìn nhãn motor, tìm dòng ghi điện áp dạng 220/380V Δ/Y hoặc 380/660V Δ/Y:
| Nhãn motor | Lưới điện của bạn | Đấu |
|---|---|---|
| 220/380V | 220V | Tam giác (Δ) |
| 220/380V | 380V | Sao (Y) |
| 380/660V | 380V | Tam giác (Δ) |
| 380/660V | 660V | Sao (Y) |
Ở Việt Nam, lưới 380V rất phổ biến. Vì vậy motor nhãn 380/660V thường đấu tam giác (Δ), còn motor nhãn 220/380V thường đấu sao (Y).
Mỗi cách đấu ứng với một mức dòng khác nhau, nên nhãn motor thường ghi hai giá trị A tương ứng hai cấp điện áp.
3 bước xác định đúng dòng điện để chọn thiết bị
- Xem nhãn motor: ghi lại điện áp, cách đấu và dòng định mức (A) đúng với lưới điện bạn đang dùng.
- Đối chiếu bảng tra: nếu là motor 380V, 4 cực, dùng bảng ở trên để kiểm tra dòng ghi trên nhãn có hợp lý không.
- Chọn thiết bị theo dòng trên nhãn: với motor 220V, 660V hoặc số cực khác 4P, không lấy số từ bảng 380V mà dùng dòng trên nhãn, hoặc liên hệ kỹ thuật TD-Corp để được tư vấn chọn contactor, rơ-le nhiệt, MCCB phù hợp.
Khi gửi yêu cầu mua hàng, thông tin model, công suất, điện áp và dòng định mức càng đầy đủ thì báo giá vật tư càng thuận tiện để đối chiếu với đúng cấu hình thiết bị.
Công thức tính dòng điện motor 3 pha khi không có bảng tra
| I = (P × 1000) / (√3 × U × cosφ × η) |
|---|

Ví dụ áp dụng: motor 5.5kW, 380V, cosφ = 0,83, η = 0,88.
I = 5.500 / (1,73 × 380 × 0,83 × 0,88) ≈ 11,5A
Kết quả 11,5A trùng khớp với giá trị trong bảng tra ở trên, vì bảng cũng lấy cosφ·η ≈ 0,8 — mức sát với motor 4 cực thực tế. Lưu ý: một số bảng tra khác trên mạng ghi 5.5kW ≈ 16,5A do dùng quy ước bảo thủ hơn (cosφ·η thấp hơn), nên số cao hơn. Vì mỗi hãng công bố cosφ và η riêng cho từng model, công thức chỉ cho kết quả gần đúng; dòng để chọn thiết bị vẫn phải lấy theo nhãn motor đang dùng.
Vì sao dòng điện thực tế của motor lệch so với bảng tra?
Bảng tra chỉ là số tham khảo ở điều kiện chuẩn: motor chạy đúng tải định mức, điện áp chuẩn, nguồn 50Hz. Dòng đo thực tế (bằng ampe kìm) lệch vì 2 nhóm nguyên nhân: đặc tính của từng motor và điều kiện vận hành.
Nhóm 1: Do đặc tính của từng motor
Nhóm 2: Do điều kiện vận hành
| Nguyên nhân | Dòng đo được | Cách kiểm tra |
|---|---|---|
| Motor chạy non tải (nguyên nhân phổ biến nhất) | Thấp hơn dòng định mức, cosφ giảm nên motor kém hiệu quả | So tải thực tế với công suất motor |
| Motor quá tải (kẹt cánh quạt, hỏng vòng bi, tải nặng) | Cao hơn dòng định mức, motor nóng, có nguy cơ cháy | Kiểm tra cơ khí, giảm tải |
| Điện áp lưới thấp hơn 380V | Tăng lên để giữ đủ công suất kéo tải | Đo điện áp tại đầu cực motor |
| Điện áp lệch giữa các pha | Dòng các pha không đều, một pha tăng cao bất thường | Đo dòng từng pha |
| Dây từ tủ đến motor quá dài hoặc tiết diện nhỏ | Điện áp tại motor sụt, dòng tăng | Kiểm tra tiết diện và chiều dài dây |
| Dùng biến tần (VFD) | Thay đổi theo tần số, điện áp và tải, khác hẳn khi chạy trực tiếp lưới 50Hz | Đọc dòng trên biến tần, không đối chiếu bảng 380V |
Trong quá trình bảo trì, ngoài phụ tùng thay thế, nhà máy còn sử dụng nhiều vật tư tiêu hao phục vụ các hoạt động sửa chữa và vận hành.
Dòng đo được lệch bao nhiêu thì cần xử lý?
Dù dòng đo thực tế ra sao, dòng ghi trên nhãn motor vẫn là căn cứ để chọn contactor, rơ-le nhiệt, MCCB và dây dẫn, không dùng dòng đo lúc chạy non tải để chọn thiết bị.
Dùng bảng tra công suất để chọn contactor, rơ-le nhiệt, MCCB và dây dẫn thế nào?
Bảng tra kW chỉ dùng để chọn sơ bộ. Dữ liệu gốc là dòng định mức ghi trên nhãn motor và điện áp lưới. Sau khi chọn sơ bộ, cần đối chiếu catalogue của cùng một hãng thiết bị để chốt.
Motor có thể hoạt động cùng nhiều vật tư linh kiện điện tử trong hệ thống điều khiển như relay, sensor, module và các linh kiện thay thế khác.
Các bước chọn thiết bị (mới)
- Xác định điện áp lưới: 380V hay 660V, tần số 50Hz. Lưới 380V ở Việt Nam có thể tra sơ bộ theo bảng hãng ghi 400/415V, nhưng vẫn chốt theo dòng nhãn.
- Đọc nhãn motor: ghi lại công suất (kW), dòng định mức (A), cách đấu Δ/Y, hiệu suất và cosφ.
- Xác định kiểu khởi động: trực tiếp (DOL), sao–tam giác, soft starter hay biến tần. Mỗi kiểu có cách chọn thiết bị khác nhau.
- Xác định dòng ngắn mạch tại tủ điện (Ik): dựa vào máy biến áp, cáp nguồn và thông số hệ thống. Đây là căn cứ để chọn MCCB đủ khả năng cắt sự cố.
- Tra bảng phối hợp (coordination) của cùng hãng thiết bị: theo đúng điện áp, kW, kiểu khởi động và mức ngắn mạch. Dùng đúng mã contactor, rơ-le nhiệt, MCCB/cầu chì mà catalogue chỉ định.
- Kiểm tra dây dẫn: theo cách đi dây, nhiệt độ môi trường, số mạch đi chung máng và sụt áp.
Cách tra từ một dòng trong bảng kW:
Cách chọn từng thiết bị
| Thiết bị | Cách chọn | Lưu ý |
|---|---|---|
| Contactor | Chọn theo hạng AC-3 (đóng cắt motor lồng sóc), dòng AC-3 không nhỏ hơn dòng nhãn motor | Không chọn theo dòng AC-1 (dành cho tải điện trở). Motor đóng cắt thường xuyên hoặc đảo chiều cần tra đúng chế độ trong catalogue |
| Rơ-le nhiệt | Dải chỉnh phải bao trùm dòng nhãn. Mạch DOL chỉnh đúng bằng dòng nhãn | Chỉ bảo vệ quá tải và mất pha, không bảo vệ ngắn mạch |
| MCCB / cầu chì | Chọn theo bảng phối hợp của hãng, khả năng cắt (Icu/Ics) không nhỏ hơn Ik | Không cài máy móc “bằng dòng motor”. Ngưỡng từ phải không nhảy lúc khởi động mà vẫn cắt được ngắn mạch |
| Dây dẫn | Tra bảng dòng cho phép theo tiết diện, loại cách điện, cách đi dây | Kiểm tra thêm nhiệt độ, số mạch đi chung máng, chiều dài và sụt áp. Không có một cỡ mm² chung cho mọi trường hợp |
Ví dụ: motor 11kW, 380V, khởi động trực tiếp (DOL), nhãn ghi 22,5A
| Hạng mục | Lựa chọn sơ bộ |
|---|---|
| Contactor | AC-3, từ 25A trở lên |
| Rơ-le nhiệt | Dải 17–25A, chỉnh ở 22,5A (không đặt 25A chỉ vì dải relay tới 25A) |
| MCCB | Theo bảng phối hợp của hãng cho motor 11kW DOL, Icu/Ics ≥ Ik |
| Cáp | Tra bảng dòng cho phép theo cách lắp và chiều dài thực tế |
Nếu cần thiết bị sẵn sàng chạy lại sau sự cố ngắn mạch, ưu tiên bảng phối hợp Type 2 của hãng.
Lưu ý: sao–tam giác, soft starter hoặc biến tần dùng cách chọn khác DOL. Không áp thông số DOL cho các kiểu này.
Với những vật tư kỹ thuật cần hồ sơ để nghiệm thu, yêu cầu về CO/CQ nên được xác định ngay từ bước mua hàng. Điều này đặc biệt phù hợp với các nhóm vật tư Testing Lab, nơi thông số và hồ sơ của vật tư cần được kiểm soát chặt chẽ. TD – Corp
Cần báo giá vật tư điện
cho nhà máy?
Gửi thông số tải qua Phiếu yêu cầu – TD-Corp tư vấn
tiết diện phù hợp và báo giá trong 4 giờ làm việc.
Hoặc gọi Hotline: 0909 057 485
Các lỗi thường gặp:
Nguyên tắc chọn đúng công suất và điều kiện sử dụng cũng áp dụng với nhiều dụng cụ điện khác, trong đó việc sử dụng máy khoan Bosch đúng cách giúp thiết bị hoạt động phù hợp với từng nhu cầu công việc.
Kết luận
Bảng tra công suất motor 3 pha giúp tra nhanh kW, HP và dòng định mức, nhưng chỉ mang tính tham khảo — dòng thực tế phụ thuộc hiệu suất, hệ số công suất và điện áp của từng model. Dòng ghi trên nhãn motor luôn là căn cứ cuối cùng để chọn contactor, rơ-le nhiệt, MCCB và dây dẫn. Trước khi lắp đặt, nên đối chiếu thông số nhãn motor với catalog thiết bị bảo vệ tương ứng.
Với nhu cầu tìm nguồn motor, thiết bị điện và các nhóm vật tư liên quan, TD-Corp cung ứng vật tư cho nhiều lĩnh vực sản xuất thông qua các giải pháp cung ứng vật tư theo ngành. TD – Corp
Câu hỏi thường gặp về bảng tra công suất motor 3 pha
- Dòng khởi động của motor 3 pha gấp bao nhiêu lần dòng định mức? Dòng khởi động trực tiếp (DOL) thường gấp 6–8 lần dòng định mức trong thời gian ngắn, theo tiêu chuẩn NEMA MG 1-10.36 cho motor Design B. Một số tài liệu kỹ thuật khác ghi nhận biên độ rộng hơn, 5–10 lần, tùy thiết kế motor và phương pháp khởi động.
- Motor 3 pha 220V và 380V có cùng bảng tra công suất không? Không. Dòng định mức tỷ lệ nghịch với điện áp theo công thức I = (P×1000)/(√3×U×cosφ×η), nên ở cùng mức công suất, motor 220V có dòng định mức cao hơn motor 380V.
- Motor 3 pha 7.5kW cần dây dẫn tiết diện bao nhiêu mm²? Không có một con số cố định. Tiết diện dây phụ thuộc dòng định mức thực tế trên nhãn motor, chiều dài dây và điều kiện lắp đặt. Nên tra theo bảng chọn dây của tiêu chuẩn TCVN/IEC hoặc catalog nhà sản xuất dây dẫn tương ứng.

Dòng điện thay đổi bao nhiêu khi đổi điện áp?